coax cable

Học thuật
Thân thiện
coax cable

A technician connects a coax cable to the back of a television.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây cáp đồng trục: Một loại cáp truyền dẫn được sử dụng để truyền tín hiệu điện với tần số cao, thường cho truyền hình, internet hoặc mạng máy tính. Cấu tạo gồm một lõi dẫn điện trung tâm, một lớp điện môi cách ly, một lớp bện kim loại bảo vệ (lá chắn), một lớp vỏ bọc ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician installed a new coax cable to improve the TV signal. (Kỹ thuật viên đã lắp đặt một dây cáp đồng trục mới để cải thiện tín hiệu truyền hình.)
    • My internet connection uses a coax cable from the wall outlet to the modem. (Kết nối internet của tôi sử dụng một dây cáp đồng trục từ ổ cắm trên tường đến modem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coaxial cable": Đây tên gọi đầy đủ kỹ thuật hơn cho "coax cable". Cả hai đều chỉ cùng một loại cáp.
    • For this antenna, you will need a high-quality coaxial cable. (Cho ăng-ten này, bạn sẽ cần một dây cáp đồng trục chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Coaxial (adj): (thuộc về) đồng trục. Mô tả cấu trúc chung một trục.
    • coaxial connector (đầu nối đồng trục)
Từ đồng nghĩa
  • Coaxial cable: Cáp đồng trục (tên gọi đầy đủ).
  • Coax: Cách gọi tắt thông dụng trong kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

coax cable

A technician connects a coax cable to the back of a television.

Noun
  1. dây cáp đồng trục.

Từ đồng nghĩa